dolce far niente

Học thuật
Thân thiện
dolce far niente

She enjoys the dolce far niente of a sunny afternoon in the garden.

Định nghĩa

Danh từMột cụm từ tiếng Ý được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ niềm vui, sự ngọt ngào của việc không làm gì cả; trạng thái thư giãn hoàn toàn, tận hưởng sự nhàn rỗi một cách ý thức thỏa mãn.

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After months of hard work, she spent her vacation in pure dolce far niente, lounging by the sea. (Sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ, ấy đã dành kỳ nghỉ trong sự ngồi rỗi thảnh thơi thuần túy, nằm dài bên bờ biển.)
    • The Italian art of dolce far niente is about savoring idle moments without guilt. (Nghệ thuật dolce far niente của người Ý về việc thưởng thức những khoảnh khắc nhàn rỗi không cảm thấy tội lỗi.)
    • He believes in the philosophy of dolce far niente as a necessary break for the mind. (Anh ấy tin vào triết dolce far niente như một khoảng nghỉ cần thiết cho tâm trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To indulge in dolce far niente": Đắm mình trong sự nhàn rỗi ngọt ngào.
    • On Sundays, his only plan is to indulge in dolce far niente. (Vào Chủ nhật, kế hoạch duy nhất của anh ta đắm mình trong sự nhàn rỗi ngọt ngào.)
Biến thể từ gần giống
  • Idleness (n): Sự nhàn rỗi, không hoạt động. (Từ này trung tính hơn, thiếu đi sắc thái tích cực, ngọt ngào của "dolce far niente").
  • Leisure (n): Thời gian rảnh rỗi, sự nhàn hạ.
  • Relaxation (n): Sự thư giãn, nghỉ ngơi.
Từ đồng nghĩa
  • Blissful idleness: Sự nhàn rỗi hạnh phúc.
  • Sweet idleness: Sự nhàn rỗi ngọt ngào. (Đây bản dịch trực tiếp gần nghĩa nhất).
Thành ngữ liên quan
  • The sweetness of doing nothing: Sự ngọt ngào của việc không làm gì cả. (Đây bản dịch nghĩa đen cũng cách giải thích cho cụm từ "dolce far niente").
dolce far niente

She enjoys the dolce far niente of a sunny afternoon in the garden.

Noun
  1. sự ngồi rỗi thảnh thơi